Kaori Dict

月の頃

つきのころ

tsukinokoro

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từcổ

    1.a good time to view the Moon (i.e. when it is full)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月の頃 (つきのころ) — a good time to view the Moon (i.e. when it is full) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict