Kaori Dict

寺入り

てらいり

terairi

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.enrolling in a temple school; child enrolled in a temple school

  2. danh từlịch sử

    2.incarcerating a criminal in a temple as a form of punishment (popular during the latter Muromachi and Azuchi-Momoyama periods)

  3. danh từ

    3.going to a temple to repent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寺入り (てらいり) — enrolling in a temple school; child enrolled in a temple school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict