Kaori Dict

男性

だんせい

dansei

N4

Âm Hán-Việt: NAM TÍNH

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.nam giới
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.man; male

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)grammar

    2.masculine gender

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người đàn ông đó không phải là bác sĩ.

    He's not a doctor.

  • Cô ấy thích được đàn ông để mắt tới.

    She likes being looked at by boys.

  • Có đúng là người đàn ông đó là bác sĩ không vậy?

    Are you sure that man is a doctor?

  • Đàn ông thích phụ nữ gợi cảm.

    Men love amorous women.

  • Cậu thích con trai mà, sao cậu lại kết hôn với một đứa con gái?

    Why would you marry a woman if you like men?

  • Bạn đã trông thấy người đàn ông trong bức ảnh này bao giờ chưa?

    Have you ever seen the man in this photo?

  • Người đàn ông ở chính giữa giỏi tiếng Nhật.

  • Một người đàn ông đã mặc một chiếc ảo nỉ màu xanh dương.

    One of the men was wearing a blue sweatshirt.

  • Người đứng ở kia là chủ quán.

    The man standing over there is the owner of the store.

  • Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.

    It is true of American society that the male is the head of the household.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男性 (だんせい) — nam giới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict