Kaori Dict

唐竹

からたけ

karatake

Âm Hán-Việt: ĐƯỜNG TRÚC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.Chinese bamboo; bamboo imported from China (often used to make flutes)

  2. danh từ

    2.descending vertical sword attack (in kendo, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐竹 (からたけ) — Chinese bamboo; bamboo imported from China (often used to make flutes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict