胸白貂
むなじろてん
munajiroten
Âm Hán-Việt: HUNG BẠCH ĐIÊU
Cách đọc khác: ムナジロテン
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.stone marten; beech marten (Martes foina)
むなじろてん
munajiroten
Âm Hán-Việt: HUNG BẠCH ĐIÊU
Cách đọc khác: ムナジロテン
1.stone marten; beech marten (Martes foina)