Kaori Dict

Điêu

marten · sable

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 153
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
diao1
Tiếng Hàn

marten · sable

Từ chứa chữ này · dễ trước

くろてんkurotenHẮC ĐIÊU

ensable (Martes zibellina)

てんtenĐIÊU

enJapanese marten (Martes melampus) · marten (any arboreal weasel-like mammal of genus Martes)

つしまてんtsushimatenĐỐI MÃ ĐIÊU

enTsushima marten (Martes melampus tsuensis, a subspecies of the Japanese marten)

むなじろてんmunajirotenHUNG BẠCH ĐIÊU

enstone marten; beech marten (Martes foina)

えぞくろてんezokurotenHÀ DI HẮC ĐIÊU

enJapanese sable (subspecies of sable native to Hokkaido, Martes zibellina brachyura)

くずりkuzuriKHUẤT LY

enwolverine (Gulo gulo); glutton; carcajou

しろてんshirotenBẠCH ĐIÊU

enermine

まつてんmatsutenTÙNG ĐIÊU

enEuropean pine marten (Martes martes)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貂 (Điêu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict