Kaori Dict

松貂

まつてん

matsuten

Âm Hán-Việt: TÙNG ĐIÊU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.European pine marten (Martes martes)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松貂 (まつてん) — European pine marten (Martes martes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict