Kaori Dict

八家

はっけ

hakke

Âm Hán-Việt: BÁT GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the eight early Japanese Buddhist sects

  2. danh từlịch sửviết tắt

    2.the eight Japanese monks who visited China during the early Heian period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八家 (はっけ) — the eight early Japanese Buddhist sects | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict