Kaori Dict

手鑑

てかがみ

tekagami

Âm Hán-Việt: THỦ GIÁM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.collection of handwriting (usu. old)

  2. danh từ

    2.model; example

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手鑑 (てかがみ) — collection of handwriting (usu. old) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict