注意
ちゅうい
chuui
Âm Hán-Việt: CHÚ Ý
意味Nghĩa
- 1.cẩn thận
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.attention; notice; heed
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.care; caution; precaution; looking out (for); watching out (for)
- danh từdanh từ + するtự động từ
3.advice; warning; caution; reminder
- danh từdanh từ + するtha động từ
4.admonishment; reprimand; telling-off
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 落下物に注意!
Chú ý vật rơi!
Watch out for falling objects!
- 健康には注意すべきです。
Bạn nên chú ý đến sức khỏe của bản thân.
You should be careful about your health.
- 私はその講義に注意を集中した。
Tôi đã hết sức tập trung vào bài giảng đó.
I concentrated my attention on the lecture.
- 彼女の美しさが彼の注意を引いた。
Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
Her beauty drew his attention.
- 先生のおっしゃることをもっと注意して聞くべきだ。
Bạn nên chú ý nghe giáo viên nói gì.
You should attend more to what your teacher says.
- 日本大使館は日本人に対し、注意するよう警告している。
Đại sứ quán Nhật Bản đã và đang cảnh báo người dân Nhật phải cẩn trọng.
The Japanese embassy has warned Japanese citizens to be careful.
- 注意:サポートされていない文字は「_」と表示されます。
Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character.
- 友は容姿、知人は性格で選び、敵は知性で選ぶ。敵を選ぶときには、いくら注意しても注意しすぎるということはない。
Tôi chọn bạn vì vẻ bề ngoài, người quen vì tính cách, và kẻ địch nhờ trí thông minh. Khi chọn kẻ địch, cẩn thận không bao giờ thừa.
I choose my friends for their good looks, my acquaintances for their good characters, and my enemies for their intellects. A man cannot be too careful in the choice of his enemies.
- 彼に遅れないように注意した。
I cautioned him against being late.
- 寝坊しないように注意しなさい。
Take care not to oversleep.