Kaori Dict

空劫

くうこう

kuukou

Âm Hán-Việt: KHÔNG KIẾP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.the kalpa of nothingness (the final aeon of the universe)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空劫 (くうこう) — the kalpa of nothingness (the final aeon of the universe) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict