Kaori Dict

護摩壇

ごまだん

gomadan

Âm Hán-Việt: HỘ MA ĐÀN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.homa-mandala (fire altar)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

護摩壇 (ごまだん) — homa-mandala (fire altar) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict