Kaori Dict

刀布

とうふ

toufu

Âm Hán-Việt: ĐAO BỐ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.bronze currency of ancient China (both spade-shaped coins and knife coins)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刀布 (とうふ) — bronze currency of ancient China (both spade-shaped coins and knife coins) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict