Kaori Dict

悼み悲しむ

いたみかなしむ

itamikanashimu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từhiếm

    1.to mourn; to grieve

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The whole neighborhood mourned his death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悼み悲しむ (いたみかなしむ) — to mourn; to grieve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict