系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
げんげつ
gengetsu
Âm Hán-Việt: HẠN NGUYỆT
Cách đọc khác: きりげつ
1.contract month; delivery month (of a futures contract)