Kaori Dict

眉を寄せる

まゆをよせる

mayuwoyoseru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to frown; to scowl

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ami frowned in a very un-amused way as I brushed her off with a laugh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉を寄せる (まゆをよせる) — to frown; to scowl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict