Kaori Dict

小鷹

こたか

kotaka

Âm Hán-Việt: TIỂU ƯNG

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.small hawk or falcon (used for hunting)

  2. danh từ

    2.falconry (using small hawks or falcons)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小鷹 (こたか) — small hawk or falcon (used for hunting) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict