小鷹
こたか
kotaka
Âm Hán-Việt: TIỂU ƯNG
意味Nghĩa
- danh từviết tắt
1.small hawk or falcon (used for hunting)
- danh từ
2.falconry (using small hawks or falcons)
こたか
kotaka
Âm Hán-Việt: TIỂU ƯNG
1.small hawk or falcon (used for hunting)
2.falconry (using small hawks or falcons)