大鷹
おおたか
ootaka
Âm Hán-Việt: ĐẠI ƯNG
Cách đọc khác: オオタカ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.northern goshawk (Accipiter gentilis)
- danh từ
2.female hawk (or falcon)
- danh từviết tắt
3.falconry (using a northern goshawk)
おおたか
ootaka
Âm Hán-Việt: ĐẠI ƯNG
Cách đọc khác: オオタカ
1.northern goshawk (Accipiter gentilis)
2.female hawk (or falcon)
3.falconry (using a northern goshawk)