Kaori Dict

大鷹

おおたか

ootaka

Âm Hán-Việt: ĐẠI ƯNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.northern goshawk (Accipiter gentilis)

  2. danh từ

    2.female hawk (or falcon)

  3. danh từviết tắt

    3.falconry (using a northern goshawk)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大鷹 (おおたか) — northern goshawk (Accipiter gentilis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict