泡立ち
あわだち
awadachi
Cách viết khác: 泡だち
意味Nghĩa
- danh từ
1.foaming; frothing; lathering
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- この石けんはすばらしく泡だちがいい。
This soap makes a lot bubbles.
あわだち
awadachi
Cách viết khác: 泡だち
1.foaming; frothing; lathering
This soap makes a lot bubbles.