Kaori Dict

睨みが利く

にらみがきく

niramigakiku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くhiếmthường viết bằng kana

    1.to have authority (over); to have great influence (over)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The teacher has no authority with his students.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睨みが利く (にらみがきく) — to have authority (over); to have great influence (over) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict