Kaori Dict

胞子嚢群

ほうしのうぐん

houshinougun

Âm Hán-Việt: BÀO TỬ NANG QUẦN

Nghĩa

  1. danh từbotany

    1.sorus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胞子嚢群 (ほうしのうぐん) — sorus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict