Kaori Dict

付す

ふす

fusu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to affix; to append; to attach

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to entrust; to refer; to handle (as such)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to follow (the leader)

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to submit (a document, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She just laughed the matter off.

  • I was laughed at.

  • The truth of the matter is kept absolutely secret.

  • He laughed off his own bad reputation.

  • We laughed at their opposition.

  • Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付す (ふす) — to affix; to append; to attach | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict