Kaori Dict

伏す

ふす

fusu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    1.to lie face down; to lie flat (on one's stomach); to fall prostrate

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    2.to bend down (in submission); to bow down; to prostrate oneself

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    3.to (crouch) and hide (behind); to conceal oneself

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từ

    4.to lie down (and sleep); to go to bed (with an illness)

    usu. as 臥す

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to lay (something) face down; to place upside down; to turn over (face down)

  6. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    6.to conceal; to hide; to keep secret

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伏す (ふす) — to lie face down; to lie flat (on one's stomach); to fall prostrate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict