Kaori Dict

大雅

たいが

taiga

Âm Hán-Việt: ĐẠI NHÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.major festal song (subgenre of the Shi Jing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大雅 (たいが) — major festal song (subgenre of the Shi Jing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict