Kaori Dict

遠点

えんてん

enten

Âm Hán-Việt: VIỄN ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.far point (farthest point at which an object can be brought into focus by the eye)

  2. danh từastronomy

    2.apoapsis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠点 (えんてん) — far point (farthest point at which an object can be brought into focus by the eye) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict