Kaori Dict

音画

おんが

onga

Âm Hán-Việt: ÂM HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Tonmalerei (musical imagery)

  2. danh từ

    2.sound film

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音画 (おんが) — Tonmalerei (musical imagery) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict