Kaori Dict

録れる

とれる

toreru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be recorded (of sound or video); to be caught on tape

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từtự động từ

    2.to be able to record

    potential form of 録る

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

録れる (とれる) — to be recorded (of sound or video); to be caught on tape | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict