Kaori Dict

蹴っ飛ばす

けっとばす

kettobasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to kick hard

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She kicked him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹴っ飛ばす (けっとばす) — to kick hard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict