Kaori Dict

騎射宮

きしゃきゅう

kishakyuu

Âm Hán-Việt: KỴ XẠ CUNG

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.Sagittarius (9th zodiacal sign); the Archer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騎射宮 (きしゃきゅう) — Sagittarius (9th zodiacal sign); the Archer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict