Kaori Dict

式叉摩那

しきしゃまな

shikishamana

Âm Hán-Việt: THỨC XOA MA NA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.probationary nun (undergoing a two-year probationary period before receiving ordainment)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

式叉摩那 (しきしゃまな) — probationary nun (undergoing a two-year probationary period before receiving ordainment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict