Kaori Dict

鉄酵母

てつこうぼ

tetsukoubo

Âm Hán-Việt: THIẾT DIẾU MẪU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.iron yeast; iron-enriched yeast

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄酵母 (てつこうぼ) — iron yeast; iron-enriched yeast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict