Kaori Dict

応化

おうか

ouka

Âm Hán-Việt: ƯNG HOÁ

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.applied chemistry

  2. danh từdanh từ + する

    2.adaptation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

応化 (おうか) — applied chemistry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict