Kaori Dict

臍帯血

さいたいけつ

saitaiketsu

Âm Hán-Việt: TỀ ĐỚI HUYẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.umbilical cord blood

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臍帯血 (さいたいけつ) — umbilical cord blood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict