Kaori Dict

宝探し

たからさがし

takarasagashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.treasure hunting; treasure hunt

  2. danh từ

    2.lucky dip; game involving finding hidden prizes from a sand box, barrel of leaves, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宝探し (たからさがし) — treasure hunting; treasure hunt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict