仲呂
ちゅうりょ
chuuryo
Âm Hán-Việt: TRỌNG LỮ
Cách viết khác: 中呂 · Cách đọc khác: ちゅうろ
意味Nghĩa
- danh từ
1.(in China) 6th note of the ancient chromatic scale (approx. G)
- danh từ
2.fourth lunar month
ちゅうりょ
chuuryo
Âm Hán-Việt: TRỌNG LỮ
Cách viết khác: 中呂 · Cách đọc khác: ちゅうろ
1.(in China) 6th note of the ancient chromatic scale (approx. G)
2.fourth lunar month