Kaori Dict

断金

たんぎん

tangin

Âm Hán-Việt: ĐOẠN KIM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(in Japan) 2nd note of the ancient chromatic scale (approx. D sharp)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断金 (たんぎん) — (in Japan) 2nd note of the ancient chromatic scale (approx. D sharp) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict