Kaori Dict

黄鐘調

おうしきちょう

oushikichou

Âm Hán-Việt: HOÀNG CHUNG ĐIỆU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.ōshiki mode (one of the six main gagaku modes)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄鐘調 (おうしきちょう) — ōshiki mode (one of the six main gagaku modes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict