寄生蠅
やどりばえ
yadoribae
Âm Hán-Việt: KÝ SINH DĂNG
Cách viết khác: 寄生蝿 · Cách đọc khác: きせいばえ・ヤドリバエ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.tachina fly (any fly of family Tachinidae); tachinid
やどりばえ
yadoribae
Âm Hán-Việt: KÝ SINH DĂNG
Cách viết khác: 寄生蝿 · Cách đọc khác: きせいばえ・ヤドリバエ
1.tachina fly (any fly of family Tachinidae); tachinid