Kaori Dict

雲梯

うんてい

untei

Âm Hán-Việt: VÂN THÊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.overhead ladder; horizontal ladder; monkey bars

  2. danh từ

    2.yunti (scaling ladder used for escalade in ancient China)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲梯 (うんてい) — overhead ladder; horizontal ladder; monkey bars | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict