Kaori Dict

鎮痛

ちんつう

chintsuu

Âm Hán-Việt: TRẤN THỐNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtha động từtự động từ

    1.pain relief; killing pain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy uống thuốc giảm đau.

    Take some aspirin.

  • Bạn có thuốc giảm đau không?

    Do you have a pain reliever?

  • If you have pain, take a painkiller.

  • Take the pain reliever only when you need it.

  • I can't help taking painkillers when I have a headache.

  • I can't help taking painkillers when I have a headache.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮痛 (ちんつう) — pain relief; killing pain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict