Kaori Dict

鎌柄

かまつか

kamatsuka

Âm Hán-Việt: LIÊM BÍNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.pike gudgeon (Pseudogobio esocinus)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Oriental photinia (Photinia villosa)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.Asiatic dayflower (Commelina communis)

  4. danh từthường viết bằng kana

    4.Joseph's coat (Amaranthus tricolor); tampala

  5. danh từcổ

    5.sickle handle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎌柄 (かまつか) — pike gudgeon (Pseudogobio esocinus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict