Kaori Dict

皇御孫

すめみま

sumemima

Âm Hán-Việt: HOÀNG NGỰ TÔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.grandchild of Amaterasu (i.e. Ninigi no Mikoto)

  2. danh từ

    2.descendant of Amaterasu; person of imperial lineage; emperor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇御孫 (すめみま) — grandchild of Amaterasu (i.e. Ninigi no Mikoto) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict