Kaori Dict

犠牲打

ぎせいだ

giseida

Âm Hán-Việt: HY SINH ĐẢ

Nghĩa

  1. danh từhiếmbaseball

    1.sacrifice (bunt or fly)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犠牲打 (ぎせいだ) — sacrifice (bunt or fly) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict