Kaori Dict

Sinh

animal sacrifice · offering

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1274 / 2.501
Bộ thủ
bộ 93
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
sheng1
Tiếng Hàn

animal sacrifice · offering

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぎせいgiseiHY SINH

hi sinh; nạn nhân

N1
ぎせいしゃgiseishaHY SINH GIẢ

nạn nhân; người thiệt hại

thông dụng
じこぎせいjikogiseiTỰ KỶ HY SINH

enself-sacrifice; self-renunciation

せんとうぎせいしゃsentougiseishaKHUYẾT ĐẤU HY SINH GIẢ

encasualty

げんばくぎせいしゃgenbakugiseishaNGUYÊN BỘC HY SINH GIẢ

enatomic bomb victim

ぎせいてきgiseitekiHY SINH ĐÍCH

enself-sacrificing

いけにえikenieSINH CHÍ

en(living) sacrifice · victim; scapegoat

ぎせいフライgiseifurai

ensacrifice fly

せんそうぎせいしゃsensougiseishaKHUYẾT TRANH HY SINH GIẢ

enwar victim

にえnieCHÍ

enoffering (to the gods, emperor, etc.) · gift

ぎせいだgiseidaHY SINH ĐẢ

ensacrifice (bunt or fly)

ぎせいバントgiseibanto

ensacrifice bunt

ぎせいになるgiseininaru

ento be sacrificed; to become a victim (of); to fall victim (to); to lose one's life

どんなぎせいをはらってもdonnagiseiwoharattemo

enat all costs; whatever the price; would give anything

ぎせいをはらうgiseiwoharau

ento make sacrifices for; to pay dearly for

ぎせいしゃをだすgiseishawodasu

ento claim victims; to cause casualties

ぎせいしゃがでるgiseishagaderu

ento claim victims; to leave casualties

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牲 (Sinh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict