Kaori Dict

生贄

いけにえ

ikenie

Âm Hán-Việt: SINH CHÍ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(living) sacrifice

  2. danh từ

    2.victim; scapegoat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tarantula seized its victim very quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生贄 (いけにえ) — (living) sacrifice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict