贄
Chí
offering · sacrifice
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- にえ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 154
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhi4
- Tiếng Hàn
- 지
offering · sacrifice
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
en(living) sacrifice · victim; scapegoat
enoffering (to the gods, emperor, etc.) · gift
enbutcher-bird prey impaled on twigs, thorns, etc. for later consumption
enbutcher-bird prey impaled on twigs, thorns, etc. for later consumption · first offering of the season
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).