百舌の速贄
もずのはやにえ
mozunohayanie
Cách viết khác: 百舌の早贄 · Cách đọc khác: モズのはやにえ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữdanh từthường viết bằng kana
1.butcher-bird prey impaled on twigs, thorns, etc. for later consumption
もずのはやにえ
mozunohayanie
Cách viết khác: 百舌の早贄 · Cách đọc khác: モズのはやにえ
1.butcher-bird prey impaled on twigs, thorns, etc. for later consumption