Kaori Dict

速贄

はやにえ

hayanie

Âm Hán-Việt: TỐC CHÍ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    1.butcher-bird prey impaled on twigs, thorns, etc. for later consumption

  2. danh từ

    2.first offering of the season

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

速贄 (はやにえ) — butcher-bird prey impaled on twigs, thorns, etc. for later consumption | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict