Kaori Dict

犠牲者

ぎせいしゃ

giseisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: HY SINH GIẢ

Nghĩa

  1. 1.nạn nhân; người thiệt hại
  1. danh từ

    1.victim (esp. someone killed); casualty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The war ended with many victims.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犠牲者 (ぎせいしゃ) — nạn nhân; người thiệt hại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict