Kaori Dict

再入

さいにゅう

sainyuu

Âm Hán-Việt: TÁI NHẬP

Nghĩa

  1. danh từtiền tố danh từ

    1.re-entry; reentry; readmittance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The third and most important idea is that of reentry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

再入 (さいにゅう) — re-entry; reentry; readmittance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict